elliptic geometry

Học thuật
Thân thiện
elliptic geometry

A student draws a diagram of elliptic geometry on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình học elliptic: Một nhánh của hình học phi Euclid, trong đó không gian được coi độ cong dương, tương tự như bề mặt của một hình cầu. Trong hình học này, các tiên đề về đường thẳng song song của hình học Euclid không còn đúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elliptic geometry is also known as Riemannian geometry. (Hình học elliptic còn được gọi là hình học Riemann.)
    • In elliptic geometry, the sum of the angles in a triangle is always greater than 180 degrees. (Trong hình học elliptic, tổng các góc trong một tam giác luôn lớn hơn 180 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "elliptic geometry model": mô hình hình học elliptic.
    • The universe might be described by an elliptic geometry model. (Vũ trụ có thể được mô tả bằng một mô hình hình học elliptic.)
Biến thể từ gần giống
  • Riemannian geometry (n): Hình học Riemann (tên gọi khác của hình học elliptic, đặt theo tên nhà toán học Bernhard Riemann).
  • Spherical geometry (n): Hình học cầu (một trường hợp đặc biệt của hình học elliptic trên bề mặt cầu).
  • Non-Euclidean geometry (n): Hình học phi Euclid (nhánh hình học tổng quát bao gồm cả hình học elliptic hình học hyperbolic).
Từ đồng nghĩa
  • Riemannian geometry: Hình học Riemann.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

elliptic geometry

A student draws a diagram of elliptic geometry on a chalkboard.

Noun
  1. Hình học elliptic